Trichoderma tưới hoài mà rễ sầu riêng vẫn thối? Có thể bà con đang dùng sai cách

Trichoderma được nhiều nhà vườn sử dụng trong quản lý vùng rễ, đặc biệt vào mùa mưa khi nguy cơ phát sinh các bệnh do nhóm nấm và nấm giả như Phytophthora, Pythium hay Fusarium gia tăng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải cứ bổ sung Trichoderma thường xuyên là bộ rễ sẽ tự động khỏe lên. Hiệu quả của nấm đối kháng còn phụ thuộc vào khả năng nảy mầm, định cư và phát triển trong điều kiện đất thực tế.

Khi Trichoderma được đưa xuống đất nhưng chưa kịp phát huy vai trò

Trong nhiều chế phẩm Trichoderma, vi sinh vật được duy trì dưới dạng bào tử hoặc các dạng tồn tại giúp bảo đảm khả năng sống trong quá trình bảo quản. Sau khi gặp điều kiện thích hợp, bào tử mới bắt đầu nảy mầm, hình thành ống mầm và phát triển thành hệ sợi nấm.

Quá trình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nước, nhiệt độ, pH, nguồn dinh dưỡng và điều kiện môi trường. Một số nghiên cứu về Trichoderma cũng cho thấy khả năng nảy mầm và phát triển của bào tử chịu ảnh hưởng đáng kể bởi nước, nhiệt độ, ánh sáng, pH và nguồn dinh dưỡng bên ngoài.

9

Trong khi đó, môi trường đất ẩm lại có thể tạo điều kiện thuận lợi cho một số tác nhân gây bệnh vùng rễ phát triển và lan truyền. Đặc biệt, nhóm Phytophthora và Pythium thuộc nhóm oomycete có thể hình thành bào tử động trong điều kiện thích hợp, giúp chúng di chuyển trong màng nước của đất và tiếp cận vùng rễ.

Chính vì vậy, thời điểm và điều kiện đưa Trichoderma vào đất có thể ảnh hưởng đến khả năng thiết lập quần thể của nấm đối kháng. Nếu vùng rễ đang trong tình trạng quá ẩm, thiếu thoáng khí hoặc bộ rễ đã bị tổn thương, việc chỉ tăng lượng Trichoderma chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Nói cách khác, đưa Trichoderma xuống đất mới chỉ là bước đầu; để nấm đối kháng phát huy vai trò, nó còn cần điều kiện phù hợp để nảy mầm, phát triển và định cư trong vùng rễ.

Không phải cứ “ủ” Trichoderma là hiệu quả hơn

Một số quy trình thực tế thường sử dụng nguồn carbon như mật rỉ đường để hỗ trợ quá trình phát triển của vi sinh vật, đồng thời khuấy hoặc sục khí nhằm duy trì điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên, không nên áp dụng một công thức kích hoạt cố định cho tất cả các sản phẩm Trichoderma. Các chế phẩm thương mại có thể khác nhau về chủng nấm, dạng bào chế, mật độ vi sinh và cách sử dụng. Hiệu quả của sản phẩm cũng phụ thuộc vào công thức và điều kiện môi trường sau khi đưa vào đất.

Đặc biệt, việc pha thêm mật rỉ đường, đạm cá hoặc các nguồn dinh dưỡng khác cần được cân nhắc dựa trên hướng dẫn của từng sản phẩm. Nếu tự ý pha và ủ trong thời gian dài mà không kiểm soát điều kiện, dung dịch có thể thay đổi thành phần vi sinh vật và không còn phản ánh đúng chế phẩm ban đầu.

Vì vậy, nếu sản phẩm có hướng dẫn kích hoạt hoặc nhân sinh khối trước khi sử dụng, nhà vườn nên thực hiện đúng quy trình của nhà sản xuất. Nếu sản phẩm được thiết kế để pha và sử dụng trực tiếp, không nên mặc định rằng phải ủ thêm mới đạt hiệu quả.

Đất mùa mưa: chuẩn bị vùng rễ quan trọng không kém việc bổ sung vi sinh

Một trong những yếu tố cần đặc biệt lưu ý trong mùa mưa là tình trạng đất quá ẩm hoặc thoát nước kém.

Đối với sầu riêng, nước rất cần thiết cho sinh trưởng nhưng tình trạng úng kéo dài lại có thể gây bất lợi cho bộ rễ. FAO cũng ghi nhận Phytophthora là một trong những tác nhân quan trọng liên quan đến bệnh vùng rễ và xì mủ trên sầu riêng, trong đó điều kiện đất úng là yếu tố cần đặc biệt lưu ý. Do đó, trước khi bổ sung Trichoderma, nhà vườn cần quan sát thực tế vùng rễ: đất có đang sũng nước hay không, nước có thoát nhanh sau mưa hay không, rễ tơ còn khỏe hay đã bị tổn thương.

Nếu đất đang quá ướt, việc cải thiện thoát nước và đưa độ ẩm về mức phù hợp cần được ưu tiên. Một môi trường vùng rễ ổn định sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cả cây trồng lẫn các vi sinh vật có lợi.

Trichoderma hoạt động như thế nào trong vùng rễ?

Trichoderma được nghiên cứu với nhiều cơ chế đối kháng khác nhau. Trong đó có cạnh tranh về không gian và nguồn dinh dưỡng, ký sinh trên nấm gây bệnh, tạo enzyme phân giải thành phần thành tế bào của đối tượng gây bệnh và sản sinh một số chất chuyển hóa có hoạt tính đối kháng.

Khi gặp điều kiện phù hợp, hệ sợi Trichoderma có thể phát triển trong vùng rễ và tương tác với các vi sinh vật khác. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận khả năng đối kháng của các chủng Trichoderma đối với một số tác nhân thuộc nhóm Phytophthora, Pythium và Fusarium. Tuy nhiên, hiệu quả không giống nhau giữa các chủng và điều kiện canh tác.

Đây là điểm nhà vườn cần lưu ý: không phải mọi sản phẩm Trichoderma đều có cùng khả năng đối kháng và không phải cứ đưa nấm xuống đất là nó sẽ lập tức chiếm lĩnh toàn bộ vùng rễ. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, độ ẩm, dinh dưỡng, cấu trúc đất và cộng đồng vi sinh vật bản địa đều có thể ảnh hưởng đến khả năng tồn tại và định cư của Trichoderma.

Từ Trichoderma đến một quy trình quản lý vùng rễ đồng bộ

Vì vậy, việc sử dụng Trichoderma nên được đặt trong một chương trình quản lý vùng rễ tổng thể thay vì chỉ tập trung vào số lần tưới.

Một quy trình chăm sóc trong mùa mưa có thể bắt đầu từ việc kiểm tra khả năng thoát nước và độ ẩm đất. Khi vùng rễ đã có điều kiện phù hợp, nhà vườn sử dụng chế phẩm Trichoderma theo đúng hướng dẫn của sản phẩm để đưa vi sinh vật vào vùng cần quản lý.

10

Các giải pháp bổ sung như cải thiện đất, quản lý dinh dưỡng, kiểm soát tuyến trùng và các tác nhân gây bệnh cũng cần được cân nhắc dựa trên tình trạng thực tế của từng vườn.

Đối với những sản phẩm kết hợp Trichoderma với các nhóm vi sinh vật có lợi khác như Bacillus, hiệu quả cũng phụ thuộc vào chủng, công thức sản phẩm và điều kiện môi trường. Các chế phẩm thương mại hiện nay rất đa dạng về chủng vi sinh, dạng bào chế và phương thức sử dụng, do đó không nên áp dụng một công thức chung cho tất cả sản phẩm.

Không nên hiểu “kích hoạt” là chìa khóa duy nhất

Việc tạo điều kiện thuận lợi cho Trichoderma nảy mầm và phát triển có thể là một hướng tiếp cận đáng quan tâm, nhưng không nên xem đây là yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả.

Nếu đất đang úng kéo dài, rễ đã bị tổn thương hoặc áp lực bệnh cao, việc chỉ kích hoạt Trichoderma rồi đưa xuống đất vẫn khó thay thế cho các biện pháp quản lý nước, đất và bệnh hại.

Ngược lại, khi vùng rễ được quản lý tốt, sản phẩm phù hợp được sử dụng đúng cách và Trichoderma có khả năng định cư, nấm đối kháng có thể trở thành một thành phần hữu ích trong chương trình quản lý sức khỏe đất và bộ rễ.

Kết luận

Trichoderma không phải là một “liều thuốc” có thể giải quyết mọi trường hợp thối rễ sầu riêng. Hiệu quả của nấm đối kháng là kết quả của sự tương tác giữa chủng vi sinh, chất lượng và dạng chế phẩm, điều kiện đất, độ ẩm, pH, nguồn dinh dưỡng và hệ vi sinh vật trong vùng rễ.

Vì vậy, trong mùa mưa, thay vì chỉ tăng lượng hoặc tăng số lần tưới Trichoderma, nhà vườn nên quan tâm đồng thời đến khả năng thoát nước, độ thoáng vùng rễ và tình trạng thực tế của cây. Một chế phẩm vi sinh chỉ có cơ hội phát huy tốt khi được sử dụng đúng sản phẩm, đúng cách và trong một môi trường phù hợp.