Chelate – Vũ khí bí mật trong nông nghiệp 4.0

Nếu coi phân bón thông thường là những viên thuốc thô, thì phân bón dạng Chelate giống như những viên thuốc được bao bọc bằng phim chuyên dụng. Nó giúp bảo vệ các vi chất dinh dưỡng (như Sắt, Kẽm, Đồng…) không bị “bắt giữ” bởi các thành phần khác trong đất, giúp cây hấp thụ dễ dàng và hiệu quả hơn hẳn.
Dưới đây là các dạng phân bón Chelate phổ biến nhất hiện nay:
1. Phân loại theo tác nhân Chelate (Gốc hữu cơ):
Đây là cách phân loại quan trọng nhất vì mỗi loại gốc hữu cơ sẽ quyết định khả năng hoạt động của phân bón trong các môi trường đất khác nhau.
EDTA (Ethylenediaminetetraacetic acid)
  • Đặc điểm: Phổ biến nhất và giá thành hợp lý.
  • Môi trường phù hợp: Đất có độ pH từ 4.0 đến 6.5.
  • Ứng dụng: Thường dùng cho các loại vi lượng như $Zn, Cu, Mn$. Khi pH vượt quá 7 (đất kiềm), gốc EDTA kém bền vững, đặc biệt là với Sắt ($Fe$).
EDDHA (Ethylenediamine-N,N’-bis)
  • Đặc điểm: “Vua” của các loại Chelate Sắt.
  • Môi trường phù hợp: Cực kỳ bền vững trong đất kiềm, độ pH có thể lên tới 9.0.
  • Ứng dụng: Chuyên trị bệnh vàng lá gân xanh do thiếu Sắt ở vùng đất đá vôi hoặc đất kiềm cao.
Amino Acid (Chelate hữu cơ sinh học)
  • Đặc điểm: Sử dụng các axit amin (như Glycine) để bao quanh kim loại.
  • Ưu điểm: Cây không chỉ hấp thụ vi lượng mà còn được cung cấp thêm axit amin để tổng hợp protein. Rất thân thiện với môi trường và dễ hấp thụ qua lá.
2. Phân loại theo nguyên tố dinh dưỡng:
Tùy vào nhu cầu của cây trồng, các nhà sản xuất sẽ tạo ra các tổ hợp Chelate riêng biệt:
  • Chelate Đơn: Chỉ chứa một loại nguyên tố (Ví dụ: $Fe$-EDDHA 6%, $Zn$-EDTA 15%). Dùng để xử lý nhanh tình trạng thiếu hụt cụ thể.
  • Chelate Hỗn Hợp (Combi): Một gói chứa đầy đủ các vi lượng ($Fe, Zn, Cu, Mn, B, Mo$) đã được chelate hóa. Đây là giải pháp “tất cả trong một” để duy trì sức khỏe cho cây.

SO SÁNH NHANH CÁC DẠNG CHELATE PHỔ BIẾN HIỆN NAY

Gốc Chelate Độ bền trong đất Độ pH tối ưu Ưu điểm chính
EDTA Trung bình < 6.5
Rẻ, phổ biến, tan cực nhanh.
EDDHA Rất cao 4.0 – 9.0
Hiệu quả nhất cho Sắt (Fe) ở đất kiềm.
DTPA Khá < 7.5
Ổn định hơn EDTA một chút trong đất trung tính.
Amino Acid Cao (Sinh học) Đa dạng
Hấp thụ qua lá siêu tốc, tăng sức đề kháng.